WinHSK

可靠

HSK5adj
0 · Lv.1
kěkào

tin cậy; đáng tin; tín nhiệm

漢越 khả kháo

例句

Câu ví dụ
免费例句

他很可靠,能帮我。

Tā hěn kěkào, néng bāng wǒ.

HSK4

Anh ấy rất đáng tin cậy, có thể giúp tôi.

He is very reliable and can help me.

关键时刻他很可靠!

Guānjiàn shíkè tā hěn kěkào!

HSK4

Thời khắc quan trọng anh ấy rất đáng tin cậy!

He is very reliable at critical moments!

这情报可靠,很有用。

Zhè qíngbào kěkào, hěn yǒuyòng.

HSK4

Thông tin này đáng tin cậy, có ích.

This information is reliable and useful.

这消息可靠,是真的。

Zhè xiāoxi kěkào, shì zhēn de.

HSK4

Tin tức này đáng tin cậy, là thật.

This news is reliable; it's true.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。