WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
坦荡
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
tǎn
dàng
bằng phẳng; rộng rãi bằng phẳng
漢越
字解构
Phân tích chữ
坦
tǎn
HSK7-9
bằng phẳng; phẳng phiu
荡
dàng
HSK7-9
lay động; đung đưa; khua
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
坦荡荡
tǎn dàng dàng
HSK7-9
đàng hoàng; đứng đắn; thẳng thắn; ngay thẳng
胸怀坦荡
xiōng huái tǎn dàng
HSK7-9
có đầu óc rộng rãi
查词
复习
真题
工具
我的