拼
大众
HSK5n 0 · Lv.1
dàzhòng
quần chúng; đại chúng; dân chúng; công chúng
popular 大众 偶像 pop idol [ 相关词条 ] 大众传播 [名] mass communication 大众传媒 [名] mass media 大众化 [动] popularize 大众教育 [名] mass education 大众科学 [名] popular science 大众情人 [名] public idol 大众文化 [名] popular culture 大众文学 [名] popular literature
漢越 đại chúng
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分