WinHSK

大众

HSK5n
0 · Lv.1
dàzhòng

quần chúng; đại chúng; dân chúng; công chúng

popular 大众 偶像 pop idol [ 相关词条 ] 大众传播 [名] mass communication 大众传媒 [名] mass media 大众化 [动] popularize 大众教育 [名] mass education 大众科学 [名] popular science 大众情人 [名] public idol 大众文化 [名] popular culture 大众文学 [名] popular literature

漢越 đại chúng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.