WinHSK

大众

HSK5n
0 · Lv.1
dàzhòng

quần chúng; đại chúng; dân chúng; công chúng

popular 大众 偶像 pop idol [ 相关词条 ] 大众传播 [名] mass communication 大众传媒 [名] mass media 大众化 [动] popularize 大众教育 [名] mass education 大众科学 [名] popular science 大众情人 [名] public idol 大众文化 [名] popular culture 大众文学 [名] popular literature

漢越 đại chúng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 群众;民众
义项 nHSK5

quần chúng; đại chúng; dân chúng; công chúng

群众;民众

免费例句

大众对这个话题讨论得很热烈。

Dàzhòng duì zhège huàtí tǎolùn de hěn rèliè.

HSK4

Công chúng thảo luận sôi nổi về chủ đề này.

The public is discussing this topic very enthusiastically.

大众对这部电影的评价很高。

Dàzhòng duì zhè bù diànyǐng de píngjià hěn gāo.

HSK4

Bộ phim nhận được đánh giá cao từ công chúng.

The public has a high opinion of this movie.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。