WinHSK

大方

HSK6adj
0 · Lv.1
dàfang

học giả; chuyên gia

Dafang green tea [ 相关词条 ] 大方之家 expert; learned man; scholar

漢越 đại phương

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.