WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
天真
HSK6
adj
0 · Lv.1
tiānzhēn
ngây thơ; hồn nhiên
漢越 thiên chân
字解构
Phân tích chữ
天
tiān
HSK1
bầu trời, không trung
真
zhēn
HSK1
chân thực, chân thành, chân thật
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
天真无瑕
tiān zhēn wú xiá
HSK7-9
ngây thơ trong sáng
天真无邪
tiān zhēn wú xié
HSK7-9
ngây thơ trong sáng
天真烂漫
tiān zhēn làn màn
HSK6
ngây thơ và hồn nhiên
查词
复习
真题
工具
我的