WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
字母
HSK5
n
0 · Lv.1
zìmǔ
chữ cái; chữ; vần chữ cái
漢越 tự mẫu
字解构
Phân tích chữ
字
zì
HSK1
chữ, chữ viết, văn tự, từ
母
mǔ
HSK4
mẹ; má; u; bầm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
字母表
zì mǔ biǎo
HSK5
bảng chữ cái; bảng mẫu tự
字母词
zì mǔ cí
HSK5
từ viết tắt bằng chữ cái
首字母
shǒu zì mǔ
HSK5
chữ cái đầu
大写字母
dà xiě zì mǔ
HSK5
chữ viết hoa
字母顺序
zì mǔ shùn xù
HSK5
thứ tự chữ cái
拉丁字母
lā dīng zì mǔ
HSK7-9
chữ cái La Tinh (gồm 26 chữ cái của người La Mã thời xưa)
拼音字母
pīn yīn zì mǔ
HSK5
chữ cái (trong loại chữ ghép âm)
注音字母
zhù yīn zì mǔ
HSK5
chú âm phù hiệu (của Trung Quốc)
辅音字母
fǔ yīn zì mǔ
HSK6
phụ âm; chữ cái phụ âm
查词
复习
真题
工具
我的