WinHSK

安装

HSK5v
0 · Lv.1
ānzhuāng

lắp; ráp; lắp ráp; lắp đặt; cài đặt; cài phần mềm

fix; install; mount; erect; fit; set; set up 我们要请人 安装

漢越 an trang

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →