WinHSK

实在

HSK4adj, adv
0 · Lv.1
shízài

đích xác; quả thực; quả tình; kì thực; thực sự

reality [ 相关词条 ] 实在法 [名] positive law 实在论 [名] [哲学] realism 实在原则 [名] reality principle

漢越 thực tại

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →