WinHSK

实在

HSK4adj, adv
0 · Lv.1
shízài

đích xác; quả thực; quả tình; kì thực; thực sự

reality [ 相关词条 ] 实在法 [名] positive law 实在论 [名] [哲学] realism 实在原则 [名] reality principle

漢越 thực tại

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.