WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
家具
HSK4
n
0 · Lv.1
jiājù
nội thất; đồ gia dụng
漢越 gia cụ
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
家具城
jiā jù chéng
HSK4
Cửa hàng nội thất; Nghĩa: Thành phố nội thất; Trung tâm đồ nội thất
家具掸
jiā jù dǎn
HSK4
Khăn lau bụi cho đồ đạc trong nhà Khăn lau bụi cho đồ nội thất bằng gỗ; dụng cụ lau dọn đồ nội thất
家具脚
jiā jù jiǎo
HSK4
Chân đồ nội thất (dạng ngắn); nền chân đồ nội thất; chân bàn ghế
卧室家具
wò shì jiā jù
HSK5
nội thất phòng ngủ
学校家具
xué xiào jiā jù
HSK4
nội thất trường học
查词
复习
真题
工具
我的