WinHSK

家具

HSK4n
0 · Lv.1
jiājù

nội thất; đồ gia dụng

漢越 gia cụ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 家用器具。主要包括床、桌、椅、橱等
义项 nHSK4

nội thất; đồ gia dụng

家用器具。主要包括床、桌、椅、橱等

免费例句

他们换了全新的家具。

Tāmen huàn le quánxīn de jiājù.

HSK4

Họ đã thay toàn bộ đồ nội thất mới.

They replaced all the furniture with brand new ones.

这些家具很多都是他帮忙抬上来的

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。