拼
家具
HSK4n 0 · Lv.1
jiājù
nội thất; đồ gia dụng
漢越 gia cụ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 家用器具。主要包括床、桌、椅、橱等
等级
义项 ①n≈HSK4
nội thất; đồ gia dụng
家用器具。主要包括床、桌、椅、橱等
免费例句
他们换了全新的家具。
Tāmen huàn le quánxīn de jiājù.
≈HSK4
Họ đã thay toàn bộ đồ nội thất mới.
They replaced all the furniture with brand new ones.
这些家具很多都是他帮忙抬上来的
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分