拼
导航
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǎoháng
hướng dẫn; dẫn đường; điều hướng; định vị (tàu thuyền hoặc máy bay)
navigate; pilot 无线电/雷达 导航 radio/radar navigation 全天候 导航 all-weather navigation 导航 系统 navigation system 导航 设备 navigation aid 导航 标志 navigation mark 为船只 导航 navigate/pilot a ship [ 相关词条 ] 导航台 [名] guidance station 导航卫星 [名] navigation/navigational satellite 导航员 [名] navigator; pilot
漢越 đạo hàng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 利用航行标志、雷达、无线电装置等引导飞机或轮船等航行。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
hướng dẫn; dẫn đường; điều hướng; định vị (tàu thuyền hoặc máy bay)
利用航行标志、雷达、无线电装置等引导飞机或轮船等航行。
免费例句
导航显示前面有堵车。
Dǎoháng xiǎnshì qiánmiàn yǒu dǔchē.
≈HSK5
Định vị cho thấy phía trước có kẹt xe.
The navigation shows a traffic jam ahead.
请打开手机导航找路。
Qǐng dǎkāi shǒujī dǎoháng zhǎo lù.
≈HSK5
Hãy bật định vị trên điện thoại để tìm đường.
Please turn on your phone's navigation to find the way.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分