WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
平衡
HSK5
adj, v
0 · Lv.1
pínghéng
cân đối; cân bằng; quân bình
漢越 bình hành
字解构
Phân tích chữ
平
píng
HSK3
phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu
衡
héng
HSK5
cân; cái cân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不平衡
bù píng héng
HSK7-9
không cân bằng
动平衡
dòng píng héng
HSK5
cân bằng động
平衡态
píng héng tài
HSK5
trạng thái cân bằng
平衡木
pínɡhénɡmù
HSK5
cầu thăng bằng
平衡觉
píng héng jué
HSK5
cảm giác thăng bằng; cảm giác cân bằng
热平衡
rè píng héng
HSK5
cân bằng nhiệt
非平衡
fēi píng héng
HSK5
mất cân bằng
查词
复习
真题
工具
我的