WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
志愿
HSK7-9
n, v
0 · Lv.1
zhìyuàn
nguyện vọng; chí nguyện (ý chí và nguyện vọng)
漢越 chí nguyện
字解构
Phân tích chữ
志
zhì
HSK4
chí hướng; chí nguyện; ý chí; chí khí
愿
yuàn
HSK3
nguyện vọng; mong muốn; mong ước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
志愿兵
zhì yuàn bīng
HSK7-9
lính tình nguyện; quân tình nguyện
志愿军
zhìyuànjūn
HSK7-9
quân tình nguyện; lính tình nguyện
志愿者
zhìyuànzhě
HSK5
tình nguyện viên; người tình nguyện
填报志愿
tián bào zhì yuàn
HSK7-9
Điền nguyện vọng (thi đại học)
查词
复习
真题
工具
我的