WinHSK

志愿

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
zhìyuàn

nguyện vọng; chí nguyện (ý chí và nguyện vọng)

漢越 chí nguyện

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →