WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
悬空
HSK7-9
v
0 · Lv.1
xuánkōnɡ
lơ lửng; treo lơ lửng; lơ lửng trên không
漢越 huyền không
字解构
Phân tích chữ
悬
xuán
HSK7-9
treo; lủng lẳng
空
kōng
多音
HSK3
trống; không; trống rỗng / hão; suông; thiếu thiết thật
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
悬空寺
xuán kōng sì
HSK7-9
Chùa Huyền Không
悬空电车
xuán kōng diàn chē
HSK7-9
xe điện treo; xe điện chạy cáp
查词
复习
真题
工具
我的