WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
意识
HSK5
v, n
0 · Lv.1
yìshí
ý thức; nhận thức
漢越 ý thức
字解构
Phân tích chữ
意
yì
HSK2
ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ
识
shí
HSK1
biết, nhận biết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
下意识
xiàyìshí
HSK7-9
vô thức; theo bản năng
前意识
qián yì shí
HSK5
không ngoan
意识到
yì shí dào
HSK5
nhận ra; hiểu rõ; nhận thức được
意识流
yì shí liú
HSK5
luồng ý thức
无意识
wú yì shí
HSK7-9
không chủ định; không có ý thức; vô ý thức
有意识
yǒu yì shí
HSK7-9
có ý thức; có mục đích; có kế hoạch
潜意识
qián yì shí
HSK6
tiềm thức; vô thức
思想意识
sī xiǎng yì shí
HSK5
Ý thức tư tưởng
意识形态
yì shí xíng tài
HSK6
hình thái ý thức; ý thức hệ
自我意识
zì wǒ yì shí
HSK6
tự ý thức
查词
复习
真题
工具
我的