WinHSK

打卡

HSK6v
0 · Lv.1
dǎkǎ

điểm danh; chấm công (đi làm)

scan a card; swipe a card [ 相关词条 ] 打卡机 [名] punch-card machine; keypuncher; card punch; time clock 打卡员 [名] keypunch operator

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.