WinHSK

抓紧

HSK5v
0 · Lv.1
zhuājǐn

nắm chắc; nắm vững; tranh thủ; nắm lấy; nắm bắt

漢越 trảo khẩn

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →