WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
投票
HSK6
v
0 · Lv.1
tóupiào
bỏ phiếu; biểu quyết
漢越 đầu phiếu
字解构
Phân tích chữ
投
tóu
HSK5
ném; quăng
票
piào
HSK2
vé; phiếu; thẻ; hoá đơn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
投票匦
tóu piào guǐ
HSK6
hòm phiếu
投票权
tóu piào quán
HSK6
quyền bỏ phiếu
信任投票
xìn rèn tóu piào
HSK6
bỏ phiếu tín nhiệm
公民投票
gōng mín tóu piào
HSK6
trưng cầu dân ý
提前投票
tí qián tóu piào
HSK6
bỏ phiếu sớm
正式投票
zhèng shì tóu piào
HSK6
bỏ phiếu chính thức
查词
复习
真题
工具
我的