WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
指挥
HSK6
v, n
0 · Lv.1
zhǐhuī
người chỉ huy
command; direct; conduct 指挥 作战 direct operations 指挥
漢越 chỉ huy
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
总指挥
zǒng zhǐ huī
HSK6
tổng chỉ huy
指挥员
zhǐ huī yuán
HSK6
người chỉ huy
指挥官
zhǐ huī guān
HSK6
chỉ huy trưởng; sĩ quan chỉ huy
指挥家
zhǐ huī jiā
HSK6
nhạc trưởng
指挥棒
zhǐ huī bàng
HSK6
gậy chỉ huy (dàn nhạc, giao thông,...)
指挥者
zhǐ huī zhě
HSK6
nhạc trưởng
指挥部
zhǐ huī bù
HSK6
ban chỉ huy; bộ chỉ huy
瞎指挥
xiā zhǐ huī
HSK7-9
(văn học) chỉ đạo một cách mù quáng
乐队指挥
yuè duì zhǐ huī
HSK7-9
chỉ huy dàn nhạc
查词
复习
真题
工具
我的