WinHSK

指挥

HSK6v, n
0 · Lv.1
zhǐhuī

người chỉ huy

command; direct; conduct 指挥 作战 direct operations 指挥

漢越 chỉ huy

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 发令调度的人
  2. 在乐队或合唱队前面指示如何演奏或演唱的人
  3. 发令调度
义项 nHSK6

người chỉ huy

发令调度的人

免费例句

他们正在指挥交通。

Tāmen zhèngzài zhǐhuī jiāotōng.

HSK5

Họ đang chỉ huy giao thông.

They are directing traffic.

我们的指挥很有经验。

Wǒmen de zhǐhuī hěn yǒu jīngyàn.

HSK5

Người chỉ huy của chúng tôi rất có kinh nghiệm.

Our conductor is very experienced.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

nhạc trưởng; người chỉ huy (trong dàn nhạc hoặc hợp xướng)

在乐队或合唱队前面指示如何演奏或演唱的人

免费例句

他是交响乐团的指挥。

Tā shì jiāoxiǎng yuètuán de zhǐhuī.

HSK5

Anh ấy là nhạc trưởng của dàn nhạc giao hưởng.

He is the conductor of the symphony orchestra.

我们听从指挥的指示。

Wǒmen tīngcóng zhǐhuī de zhǐshì.

HSK5

Chúng tôi nghe theo chỉ thị của nhạc trưởng.

We follow the conductor's instructions.

义项 vHSK6

chỉ huy; sai khiến; điều khiển; cầm cương

发令调度