WinHSK

指挥

HSK6v, n
0 · Lv.1
zhǐhuī

người chỉ huy

command; direct; conduct 指挥 作战 direct operations 指挥

漢越 chỉ huy

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.