WinHSK

新鲜

HSK3adj
0 · Lv.1
xīnxiān

tươi; tươi ngon (rau, quả, hoa, thịt, trứng, cá...)

漢越 tân tiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蔬菜、水果、花儿等饱满不发干的; 肉蛋奶等刚出产或制作成不久没有变质。
  2. (空气) 经常流通,不含杂类气体
  3. (事物) 出现不久,还不普遍;少见的;希罕
义项 adjHSK3

tươi; tươi ngon (rau, quả, hoa, thịt, trứng, cá...)

蔬菜、水果、花儿等饱满不发干的; 肉蛋奶等刚出产或制作成不久没有变质。

免费例句

这些蔬菜很新鲜。

Zhèxiē shūcài hěn xīnxiān.

HSK3

Mấy loại rau này rất tươi.

These vegetables are very fresh.

多么新鲜的水果啊!

Duōme xīnxiān de shuǐguǒ a!

HSK3

Trái cây thật tươi ngon!

What fresh fruit!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK3

trong lành (không khí)

(空气) 经常流通,不含杂类气体

免费例句

乡村的空气比城市新鲜。

Xiāngcūn de kōngqì bǐ chéngshì xīnxiān.

HSK3

Không khí ở nông thôn trong lành hơn ở thành phố.

The air in the countryside is fresher than in the city.

呼吸新鲜空气。

Hūxī xīnxiān kōngqì.

HSK3

Hít thở không khí trong lành.

Breathe fresh air.

义项 adjHSK3

mới xuất hiện; mới mẻ; tươi mới

(事物) 出现不久,还不普遍;少见的;希罕