WinHSK

新鲜

HSK3adj
0 · Lv.1
xīnxiān

tươi; tươi ngon (rau, quả, hoa, thịt, trứng, cá...)

漢越 tân tiên

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.