拼
新鲜
HSK3adj 0 · Lv.1
xīnxiān
tươi; tươi ngon (rau, quả, hoa, thịt, trứng, cá...)
漢越 tân tiên
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tươi; tươi ngon (rau, quả, hoa, thịt, trứng, cá...)
认识每个字,再去看它们组成的词 →