WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
新鲜
HSK3
adj
0 · Lv.1
xīnxiān
tươi; tươi ngon (rau, quả, hoa, thịt, trứng, cá...)
漢越 tân tiên
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不新鲜
bù xīn xiān
HSK3
không tươi mới
新鲜感
xīn xiān gǎn
HSK3
cảm giác mới lạ
新鲜桔
xīn xiān jú
HSK3
Quả cam; tươi; cam tươi
新鲜南瓜
xīn xiān nán guā
HSK7-9
Quả bí; tươi; Cây bí; bí ngô tươi
新鲜土豆
xīn xiān tǔ dòu
HSK5
khoai tây tươi
新鲜水果
xīn xiān shuǐ guǒ
HSK3
quả tươi
新鲜洋葱
xīn xiān yáng cōng
HSK7-9
Hành; tươi
新鲜生姜
xīn xiān shēng jiāng
HSK7-9
gừng; tươi
新鲜蔬菜
xīn xiān shū cài
HSK5
rau tươi
空气新鲜
kōng qì xīn xiān
HSK4
không khí trong lành
查词
复习
真题
工具
我的