WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
方便
HSK3
adj
0 · Lv.1
fāngbiàn
thuận lợi; thuận tiện
漢越 phương tiện
字解构
Phân tích chữ
方
fāng
HSK3
vuông
便
biàn
HSK1
tiện, tiện lợi, thuận tiện
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不方便
bù fāng biàn
HSK3
bất tiện; phiền phức; gặp khó khăn
方便贴
fāng biàn tiē
HSK5
Ghi chú post-it
方便面
fāngbiànmiàn
HSK3
mì gói; mì ăn liền (thức ăn)
行方便
xíng fāng biàn
HSK3
tạo thuận lợi
与人方便
yǔ rén fāng biàn
HSK4
cho người khác thuận lợi; lợi ích cũng chính là đem đến thuận lợi; lợi ích cho mình | lợi người lợi ta; giúp người lợi mình
方便米饭
fāng biàn mǐ fàn
HSK3
cơm ăn liền
方便食品
fāng biàn shí pǐn
HSK4
thực phẩm ăn liền
方便饮料
fāng biàn yǐn liào
HSK3
Đồ uống liền
行个方便
xíng gè fāng biàn
HSK3
tạo thuận lợi; đi thuận lợi
查词
复习
真题
工具
我的