WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
无穷
HSK7-9
v
0 · Lv.1
wúqióng
vô cùng; vô hạn; vô tận; vô cực
漢越 vô cùng
字解构
Phân tích chữ
无
wú
HSK4
không; vô; không có
穷
qióng
HSK5
nghèo; nghèo nàn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
无穷大
wú qióng dà
HSK7-9
vô cùng lớn; vô hạn (toán học)
无穷小
wú qióng xiǎo
HSK7-9
vô cùng bé; vô cùng nhỏ (toán học)
其乐无穷
qí lè wú qióng
HSK7-9
niềm vui vô tận
力大无穷
lì dà wú qióng
HSK7-9
sức mạnh phi thường
后患无穷
hòu huàn wú qióng
HSK7-9
hậu quả về sau không thể lường hết
回味无穷
huí wèi wú qióng
HSK7-9
dư vị bất tận; dư vị vô tận
无穷无尽
wúqiónɡ wújìn
HSK6
vô tận; vô cùng; vô cùng vô tận; không có giới hạn
贻害无穷
yí hài wú qióng
HSK7-9
gây hại vô cùng
查词
复习
真题
工具
我的