WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
时刻
HSK5
n, adv
0 · Lv.1
shíkè
thời khắc; thời điểm; giờ khắc; lúc đó; khoảnh khắc
漢越 thì khắc
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
时刻表
shí kè biǎo
HSK5
lịch trình
关键时刻
guān jiàn shí kè
HSK5
thời điểm quan trọng
时刻准备
shí kè zhǔn bèi
HSK5
luôn sẵn sàng
时时刻刻
shí shí kè kè
HSK7-9
từng giây từng phút
查词
复习
真题
工具
我的