WinHSK

时刻

HSK5n, adv
0 · Lv.1
shíkè

thời khắc; thời điểm; giờ khắc; lúc đó; khoảnh khắc

漢越 thì khắc

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.