WinHSK

时刻

HSK5n, adv
0 · Lv.1
shíkè

thời khắc; thời điểm; giờ khắc; lúc đó; khoảnh khắc

漢越 thì khắc

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →