拼
时刻
HSK5n, adv 0 · Lv.1
shíkè
thời khắc; thời điểm; giờ khắc; lúc đó; khoảnh khắc
漢越 thì khắc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 时间里的某一小段或某一点。
- 每时每刻;经常。
等级
义项 ①n≈HSK5
thời khắc; thời điểm; giờ khắc; lúc đó; khoảnh khắc
时间里的某一小段或某一点。
免费例句
他在那一刻没有说话。
Tā zài nà yīkè méiyǒu shuōhuà.
≈HSK4
Anh ấy đã không nói gì vào lúc đó.
He didn't speak at that moment.
他每时每刻都在思考。
Tā měi shí měi kè dōu zài sīkǎo.
≈HSK4
Anh ấy suy nghĩ trong từng khoảnh khắc.
He is thinking every moment.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK5
luôn; mọi lúc; thường xuyên; luôn luôn; lúc nào cũng
每时每刻;经常。
免费例句
他时刻准备着接受挑战。
Tā shíkè zhǔnbèi zhe jiēshòu tiǎozhàn.
≈HSK4
Anh ấy luôn sẵn sàng chấp nhận thử thách.
He is always ready to accept challenges.
我们要时刻保持好心情。
Wǒmen yào shíkè bǎochí hǎo xīnqíng.
≈HSK4
Chúng ta cần duy trì tâm trạng tốt mọi lúc.
We should always maintain a good mood.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分