拼
活动
HSK4v, n 0 · Lv.1
huódòng
chuyển động; hoạt động; vận động
move about; exercise 站起来 活动 活动 stand up and stretch oneself a bit 赛前 活动
漢越 hoạt động
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chuyển động; hoạt động; vận động
move about; exercise 站起来 活动 活动 stand up and stretch oneself a bit 赛前 活动
认识每个字,再去看它们组成的词 →