WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
活泼
HSK4
adj
0 · Lv.1
huópō
hoạt bát; năng động; nhanh nhẹn
reactive 活泼 度 reactivity
漢越 hoạt bát
字解构
Phân tích chữ
活
huó
HSK3
sống; sinh sống
泼
pō
HSK4
đổ; té; hắt; vẩy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
活泼伶俐
huó pō líng lì
HSK4
nỏ nang
活泼好动
huó pō hào dòng
HSK4
sống động
活泼开朗
huó pō kāi lǎng
HSK7-9
hoạt bát cởi mở; hoạt bát vui vẻ
生动活泼
shēng dòng huó pō
HSK5
Sống động; sinh động; hoạt bát
查词
复习
真题
工具
我的