拼
清淡
HSK6adj 0 · Lv.1
qīngdàn
nhẹ; loãng; nhạt; thoang thoảng (màu sắc, mùi vị)
漢越 thanh đạm
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhẹ; loãng; nhạt; thoang thoảng (màu sắc, mùi vị)
认识每个字,再去看它们组成的词 →