WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
照片
HSK3
n
0 · Lv.1
zhàopiàn
tấm ảnh; bức ảnh; tấm hình; bức hình
漢越 chiếu phiến
字解构
Phân tích chữ
照
zhào
HSK3
chiếu; soi; chiếu rọi; chiếu sáng; soi sáng
片
piàn
HSK3
tấm; bức; đĩa; phiến; phim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
照片墙
zhào piàn qiáng
HSK5
bức tường ảnh; tường treo ảnh
照片子
zhào piān zi
HSK3
chụp X-ray; chụp X quang
照片集
zhào piàn jí
HSK5
tập ảnh
免冠照片
miǎn guān zhào piàn
HSK5
Ảnh thẻ không đội mũ
六寸照片
liù cùn zhào piàn
HSK6
Ảnh 10x15cm
照片冲印
zhào piàn chōng yìn
HSK5
in ảnh chụp
照片底版
zhào piàn dǐ bǎn
HSK5
Âm bản ảnh
照片效果
zhào piàn xiào guǒ
HSK4
hiệu ứng hình ảnh
照片特效
zhào piàn tè xiào
HSK4
hiệu ứng hình ảnh; photo effect (Photoshop)
白底照片
bái dǐ zhào piàn
HSK4
Ảnh thẻ
查词
复习
真题
工具
我的