WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
生存
HSK5
v
0 · Lv.1
shēngcún
sống; sinh tồn; sinh sống; sống sót
漢越 sanh tồn
字解构
Phân tích chữ
生
shēng
HSK1
sinh trưởng, mọc, lớn
存
cún
HSK4
tồn tại; sinh tồn; sống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
生存农业
shēng cún nóng yè
HSK5
nông nghiệp tự cung tự cấp
生存年金
shēng cún nián jīn
HSK5
tiền trợ cấp hàng năm về sinh hoạt
生存斗争
shēng cún dòu zhēng
HSK6
đấu tranh sinh tồn; đấu tranh sống còn
生存环境
shēng cún huán jìng
HSK5
môi trường sống
适者生存
shì zhě shēng cún
HSK5
thích nghi để tồn tại
查词
复习
真题
工具
我的