WinHSK

盔甲

HSK1n
0 · Lv.1
kuījiǎ

bộ giáp (trang phục mặc khi đánh trận thời xưa, mũ trụ bảo vệ đầu, giáp bảo vệ thân thể, làm từ kim loại hoặc da thú)

suit of armour; helmet and armour

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50