拼
相识
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
xiāngshí
quen; quen nhau; quen biết
acquaintance 老 相识 old friend 结为 相识 strike up an acquaintance (with sb) 成了 相识 make sb's acquaintance; make the acquaintance of sb; become acquainted
漢越 tương thức
字解构
Phân tích chữ相xiāng多音HSK3lẫn nhau; hỗ tương / đối với; về; với (biểu thị hành động của một phía đối với một phía)识shíHSK1biết, nhận biết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分