WinHSK

看守

HSK7-9v
0 · Lv.1
kānshǒu

trông coi; chăm sóc; trông nom; giữ gìn; bảo dưỡng

keep watch on criminals and keep them under control; guard

漢越 khan thủ
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50