拼
看守
HSK7-9v 0 · Lv.1
kānshǒu
trông coi; chăm sóc; trông nom; giữ gìn; bảo dưỡng
keep watch on criminals and keep them under control; guard
漢越 khan thủ
例句
Câu ví dụ免费例句
看守门户。
Kānshǒu ménhù.
≈HSK6
Trông coi nhà cửa.
Guard the house.
看守犯人。
kānshǒu fànrén.
≈HSK5
Canh giữ phạm nhân.
Guard the prisoners.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分