WinHSK

看守

HSK7-9v
0 · Lv.1
kānshǒu

trông coi; chăm sóc; trông nom; giữ gìn; bảo dưỡng

keep watch on criminals and keep them under control; guard

漢越 khan thủ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 负责守卫;照料
  2. 监视和管理 (犯人)
  3. 称监狱里 看守犯人的人
义项 vHSK7-9

trông coi; chăm sóc; trông nom; giữ gìn; bảo dưỡng

负责守卫;照料

免费例句

看守门户。

Kānshǒu ménhù.

HSK6

Trông coi nhà cửa.

Guard the house.

义项 vHSK7-9

quản lý; theo dõi; canh gác; canh giữ (phạm nhân)

监视和管理 (犯人)

免费例句

看守犯人。

kānshǒu fànrén.

HSK5

Canh giữ phạm nhân.

Guard the prisoners.

义项 vHSK7-9

cai ngục; quản ngục; người coi ngục; cai tù

称监狱里 看守犯人的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50