拼
破烂
HSK6adj 0 · Lv.1
pòlàn
rách; rách nát; tả tơi; lụp xụp; hư nát; rách rướm
junk; scrap 收 破烂 儿 collect garbage/scrap 捡 破烂 儿 search a garbage heap for odds and ends
漢越 phá lạn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
rách; rách nát; tả tơi; lụp xụp; hư nát; rách rướm
junk; scrap 收 破烂 儿 collect garbage/scrap 捡 破烂 儿 search a garbage heap for odds and ends