WinHSK

破烂

HSK6adj
0 · Lv.1
pòlàn

rách; rách nát; tả tơi; lụp xụp; hư nát; rách rướm

junk; scrap 收 破烂 儿 collect garbage/scrap 捡 破烂 儿 search a garbage heap for odds and ends

漢越 phá lạn

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →