WinHSK

离开

HSK3v
0 · Lv.1
líkāi

bỏ đi; rời đi; rời xa; li khai; rời khỏi; tách khỏi

漢越 li khai

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跟人、地、事物分开
义项 v, svHSK3

bỏ đi; rời đi; rời xa; li khai; rời khỏi; tách khỏi

跟人、地、事物分开

免费例句

他已经离开学校很久了。

Tā yǐjīng líkāi xuéxiào hěn jiǔ le.

HSK3

Anh ấy đã rời trường rất lâu rồi.

He left school a long time ago.

我不想离开这个城市。

wǒ bù xiǎng lí kāi zhè ge chéng shì

HSK3

Tôi không muốn rời khỏi thành phố này.

I don't want to leave this city.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50