WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
离开
HSK3
v
0 · Lv.1
líkāi
bỏ đi; rời đi; rời xa; li khai; rời khỏi; tách khỏi
漢越 li khai
字解构
Phân tích chữ
离
lí
HSK2
cách
开
kāi
HSK1
mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
离开人世
lí kāi rén shì
HSK3
chết
离开故乡
lí kāi gù xiāng
HSK5
rời khỏi quê hương
隔离开关
gé lí kāi guān
HSK7-9
cầu dao cách ly
查词
复习
真题
工具
我的