拼
端正
HSK7-9adj, v 0 · Lv.1
duānzhèng
chỉnh đốn; chấn chỉnh
rectify; correct; set right 端正 态度 adopt a correct attitude (towards sth) 端正 思想 straighten out one's ideas 端正 党风 rectify the Party's style of work
漢越 đoan chính
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分