WinHSK

端正

HSK7-9adj, v
0 · Lv.1
duānzhèng

chỉnh đốn; chấn chỉnh

rectify; correct; set right 端正 态度 adopt a correct attitude (towards sth) 端正 思想 straighten out one's ideas 端正 党风 rectify the Party's style of work

漢越 đoan chính

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.