拼
端正
HSK7-9adj, v 0 · Lv.1
duānzhèng
chỉnh đốn; chấn chỉnh
rectify; correct; set right 端正 态度 adopt a correct attitude (towards sth) 端正 思想 straighten out one's ideas 端正 党风 rectify the Party's style of work
漢越 đoan chính
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分