WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
管理
HSK4
v
0 · Lv.1
guǎnlǐ
quản lý; phụ trách; điều hành
漢越 quản lí
字解构
Phân tích chữ
管
guǎn
HSK4
coi; quản lý; cai quản; phụ trách; trông coi
理
lǐ
HSK3
quản lý; xử lý
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
管理人
guǎn lǐ rén
HSK4
người quản lý
管理员
guǎnlǐyuán
HSK4
quản trị viên; nhân viên quản lý
管理处
guǎn lǐ chù
HSK4
văn phòng hành chính
管理学
guǎn lǐ xué
HSK4
quản lý học
管理局
guǎn lǐ jú
HSK5
chính quyền (ban quản lý); Cục quản lý; cơ quan quản lý
管理层
guǎn lǐ céng
HSK4
ban quản lý; cấp quản lý
管理师
guǎn lǐ shī
HSK4
bộ phận quản lý
管理者
guǎn lǐ zhě
HSK4
người quản lý; quản lý
管理费
ɡuǎnlǐfèi
HSK7-9
phí quản lý
查词
复习
真题
工具
我的